Từ vựng
腱板損傷
けんばんそんしょー
vocabulary vocab word
Rách gân cơ chóp xoay
腱板損傷 腱板損傷 けんばんそんしょー Rách gân cơ chóp xoay
Ý nghĩa
Rách gân cơ chóp xoay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けんばんそんしょー
vocabulary vocab word
Rách gân cơ chóp xoay