Từ vựng
脊索動物
せきさくどうぶつ
vocabulary vocab word
động vật có dây sống
脊索動物 脊索動物 せきさくどうぶつ động vật có dây sống
Ý nghĩa
động vật có dây sống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せきさくどうぶつ
vocabulary vocab word
động vật có dây sống