Từ vựng
胚性幹細胞
はいせいかんさいぼー
vocabulary vocab word
tế bào gốc phôi
tế bào gốc phôi thai
胚性幹細胞 胚性幹細胞 はいせいかんさいぼー tế bào gốc phôi, tế bào gốc phôi thai
Ý nghĩa
tế bào gốc phôi và tế bào gốc phôi thai
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0