Từ vựng
胃腸炭疽
いちょうたんそ
vocabulary vocab word
bệnh than đường tiêu hóa
胃腸炭疽 胃腸炭疽 いちょうたんそ bệnh than đường tiêu hóa
Ý nghĩa
bệnh than đường tiêu hóa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いちょうたんそ
vocabulary vocab word
bệnh than đường tiêu hóa