Từ vựng
肱かけ椅子
ひじかけいす
vocabulary vocab word
ghế bành
ghế có tay vịn
nhân viên cấp cao
肱かけ椅子 肱かけ椅子 ひじかけいす ghế bành, ghế có tay vịn, nhân viên cấp cao
Ý nghĩa
ghế bành ghế có tay vịn và nhân viên cấp cao
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0