Từ vựng
肥沃な三日月地帯
ひよくなみかずきちたい
vocabulary vocab word
Vùng Trăng Lưỡi Liềm Màu Mỡ
肥沃な三日月地帯 肥沃な三日月地帯 ひよくなみかずきちたい Vùng Trăng Lưỡi Liềm Màu Mỡ
Ý nghĩa
Vùng Trăng Lưỡi Liềm Màu Mỡ
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
肥沃な三日月地帯
Vùng Trăng Lưỡi Liềm Màu Mỡ
ひよくなみかづきちたい