Từ vựng
肝臓茸
かんぞうたけ
vocabulary vocab word
nấm gan bò
nấm bò bít tết
肝臓茸 肝臓茸 かんぞうたけ nấm gan bò, nấm bò bít tết
Ý nghĩa
nấm gan bò và nấm bò bít tết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんぞうたけ
vocabulary vocab word
nấm gan bò
nấm bò bít tết