Từ vựng
聴覚中枢
ちょうかくちゅうすう
vocabulary vocab word
trung tâm thính giác (của não bộ)
trung tâm thính giác
聴覚中枢 聴覚中枢 ちょうかくちゅうすう trung tâm thính giác (của não bộ), trung tâm thính giác
Ý nghĩa
trung tâm thính giác (của não bộ) và trung tâm thính giác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0