Từ vựng
耐摩耗性
たいまもーせい
vocabulary vocab word
khả năng chống mài mòn
khả năng chống mòn
耐摩耗性 耐摩耗性 たいまもーせい khả năng chống mài mòn, khả năng chống mòn
Ý nghĩa
khả năng chống mài mòn và khả năng chống mòn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0