Từ vựng
老華僑
ろーかきょー
vocabulary vocab word
Hoa kiều cũ (đặc biệt trước năm 1978)
老華僑 老華僑 ろーかきょー Hoa kiều cũ (đặc biệt trước năm 1978)
Ý nghĩa
Hoa kiều cũ (đặc biệt trước năm 1978)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ろーかきょー
vocabulary vocab word
Hoa kiều cũ (đặc biệt trước năm 1978)