Từ vựng
義捐金
ぎえんきん
vocabulary vocab word
tiền quyên góp (đặc biệt cho cứu trợ thiên tai hoặc từ thiện)
khoản đóng góp
義捐金 義捐金 ぎえんきん tiền quyên góp (đặc biệt cho cứu trợ thiên tai hoặc từ thiện), khoản đóng góp
Ý nghĩa
tiền quyên góp (đặc biệt cho cứu trợ thiên tai hoặc từ thiện) và khoản đóng góp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0