Từ vựng
美味佳肴
びみかこう
vocabulary vocab word
món ngon
cao lương mỹ vị
美味佳肴 美味佳肴 びみかこう món ngon, cao lương mỹ vị
Ý nghĩa
món ngon và cao lương mỹ vị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
びみかこう
vocabulary vocab word
món ngon
cao lương mỹ vị