Từ vựng
緊褌一番
きんこんいちばん
vocabulary vocab word
thắt lưng buộc bụng
緊褌一番 緊褌一番 きんこんいちばん thắt lưng buộc bụng
Ý nghĩa
thắt lưng buộc bụng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きんこんいちばん
vocabulary vocab word
thắt lưng buộc bụng