Từ vựng
緊急措置
きんきゅうそち
vocabulary vocab word
biện pháp khẩn cấp
đối sách khẩn cấp
緊急措置 緊急措置 きんきゅうそち biện pháp khẩn cấp, đối sách khẩn cấp
Ý nghĩa
biện pháp khẩn cấp và đối sách khẩn cấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きんきゅうそち
vocabulary vocab word
biện pháp khẩn cấp
đối sách khẩn cấp