Từ vựng
絨毛膜羊膜炎
じゅーもうまくようまくえん
vocabulary vocab word
viêm màng ối màng đệm
nhiễm trùng trong buồng ối
絨毛膜羊膜炎 絨毛膜羊膜炎 じゅーもうまくようまくえん viêm màng ối màng đệm, nhiễm trùng trong buồng ối
Ý nghĩa
viêm màng ối màng đệm và nhiễm trùng trong buồng ối
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0