Từ vựng
純潔教育
じゅんけつきょういく
vocabulary vocab word
giáo dục đạo đức giới tính
純潔教育 純潔教育 じゅんけつきょういく giáo dục đạo đức giới tính
Ý nghĩa
giáo dục đạo đức giới tính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
純潔教育
giáo dục đạo đức giới tính
じゅんけつきょういく
潔
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ...
いさぎよ.い, ケツ