Từ vựng
糠喜び
ぬかよろこび
vocabulary vocab word
niềm vui nhất thời
niềm vui sớm nở tối tàn
糠喜び 糠喜び ぬかよろこび niềm vui nhất thời, niềm vui sớm nở tối tàn
Ý nghĩa
niềm vui nhất thời và niềm vui sớm nở tối tàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0