Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
糜爛性胃炎
びらんせいいえん
vocabulary vocab word
viêm dạ dày ăn mòn
糜爛性胃炎
biranseiien
糜爛性胃炎
糜爛性胃炎
びらんせいいえん
viêm dạ dày ăn mòn
び
ら
ん
せ
い
い
え
ん
糜
爛
性
胃
炎
び
ら
ん
せ
い
い
え
ん
糜
爛
性
胃
炎
び
ら
ん
せ
い
い
え
ん
糜
爛
性
胃
炎
Ý nghĩa
viêm dạ dày ăn mòn
viêm dạ dày ăn mòn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
糜爛性胃炎
viêm dạ dày ăn mòn
びらんせいいえん
糜
bị viêm
ただ.れる, ビ
麻
cây gai dầu, cây lanh, tê
あさ, マ, マア
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
爛
bị đau nhức, bị viêm, mờ mắt...
ただ.れる, ラン
火
lửa
ひ, -び, カ
闌
vươn cao, đang tiến triển tốt
た.ける, たけなわ, ラン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
柬
chọn lọc, lựa chọn
えら.ぶ, カン, ケン
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
性
giới tính, giới, bản chất
さが, セイ, ショウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
胃
dạ dày, bụng phệ, diều...
イ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.