Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
糖蛋白質
とうたんぱくしつ
vocabulary vocab word
glycoprotein
糖蛋白質
toutanpakushitsu
糖蛋白質
糖蛋白質
とうたんぱくしつ
glycoprotein
と
う
た
ん
ぱ
く
し
つ
糖
蛋
白
質
と
う
た
ん
ぱ
く
し
つ
糖
蛋
白
質
と
う
た
ん
ぱ
く
し
つ
糖
蛋
白
質
Ý nghĩa
glycoprotein
glycoprotein
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
糖蛋白質
glycoprotein
とうたんぱくしつ
糖
đường
トウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
唐
nhà Đường, Trung Quốc, ngoại quốc
から, トウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
書
( CDP-8CC1 )
viết
か.く, -が.き, ショ
肀
口
miệng
くち, コウ, ク
蛋
người man rợ, trứng
タン
疋
con (dùng để đếm động vật), đầu (đơn vị đếm động vật)
あし, ヒキ, ショ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
人
người
ひと, -り, ジン
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
質
chất, phẩm chất, vật chất...
たち, ただ.す, シツ
斦
あき.らか, ギン, ゴン
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.