Từ vựng
窒素酸化物
ちっそさんかぶつ
vocabulary vocab word
oxit nitơ
窒素酸化物 窒素酸化物 ちっそさんかぶつ oxit nitơ
Ý nghĩa
oxit nitơ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
窒素酸化物
oxit nitơ
ちっそさんかぶつ
窒
bịt kín, làm tắc nghẽn
チツ
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン