Từ vựng
祭囃子
まつりばやし
vocabulary vocab word
nhạc hội truyền thống
祭囃子 祭囃子 まつりばやし nhạc hội truyền thống
Ý nghĩa
nhạc hội truyền thống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まつりばやし
vocabulary vocab word
nhạc hội truyền thống