Từ vựng
砦を落とす
とりでをおとす
vocabulary vocab word
chiếm được pháo đài
砦を落とす 砦を落とす とりでをおとす chiếm được pháo đài
Ý nghĩa
chiếm được pháo đài
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
とりでをおとす
vocabulary vocab word
chiếm được pháo đài