Từ vựng
砂漠気候
さばくきこー
vocabulary vocab word
khí hậu sa mạc
khí hậu khô cằn
砂漠気候 砂漠気候 さばくきこー khí hậu sa mạc, khí hậu khô cằn
Ý nghĩa
khí hậu sa mạc và khí hậu khô cằn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さばくきこー
vocabulary vocab word
khí hậu sa mạc
khí hậu khô cằn