Từ vựng
石鹸工場
せっけんこーじょー
vocabulary vocab word
nhà máy sản xuất xà phòng
石鹸工場 石鹸工場 せっけんこーじょー nhà máy sản xuất xà phòng
Ý nghĩa
nhà máy sản xuất xà phòng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せっけんこーじょー
vocabulary vocab word
nhà máy sản xuất xà phòng