Từ vựng
眼瞼下垂
がんけんかすい
vocabulary vocab word
sụp mí mắt
sa mí mắt
mí mắt xệ
眼瞼下垂 眼瞼下垂 がんけんかすい sụp mí mắt, sa mí mắt, mí mắt xệ
Ý nghĩa
sụp mí mắt sa mí mắt và mí mắt xệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がんけんかすい
vocabulary vocab word
sụp mí mắt
sa mí mắt
mí mắt xệ