Từ vựng
直鎖
ちょくさ
vocabulary vocab word
mạch thẳng
mạch hở
không vòng
mạch thẳng tuyến tính
直鎖 直鎖 ちょくさ mạch thẳng, mạch hở, không vòng, mạch thẳng tuyến tính
Ý nghĩa
mạch thẳng mạch hở không vòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0