Từ vựng
盈虚
えいきょ
vocabulary vocab word
trăng tròn trăng khuyết
pha
thịnh suy
盈虚 盈虚 えいきょ trăng tròn trăng khuyết, pha, thịnh suy
Ý nghĩa
trăng tròn trăng khuyết pha và thịnh suy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいきょ
vocabulary vocab word
trăng tròn trăng khuyết
pha
thịnh suy