Từ vựng
白色菱形形象物
はくしょくひしがたけいしょーぶつ
vocabulary vocab word
hình thoi màu trắng
hình thoi tín hiệu màu trắng (trong bối cảnh an toàn hàng hải)
白色菱形形象物 白色菱形形象物 はくしょくひしがたけいしょーぶつ hình thoi màu trắng, hình thoi tín hiệu màu trắng (trong bối cảnh an toàn hàng hải)
Ý nghĩa
hình thoi màu trắng và hình thoi tín hiệu màu trắng (trong bối cảnh an toàn hàng hải)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
白色菱形形象物
hình thoi màu trắng, hình thoi tín hiệu màu trắng (trong bối cảnh an toàn hàng hải)
はくしょくひしがたけいしょうぶつ