Từ vựng
白色瞳孔
はくしょくどーこう
vocabulary vocab word
đồng tử trắng
mắt mèo trắng
mắt mèo mù
白色瞳孔 白色瞳孔 はくしょくどーこう đồng tử trắng, mắt mèo trắng, mắt mèo mù
Ý nghĩa
đồng tử trắng mắt mèo trắng và mắt mèo mù
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0