Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
癲癇持ち
てんかんもち
vocabulary vocab word
người bị động kinh
癲癇持chi
tenkanmochi
癲癇持ち
癲癇持ち
てんかんもち
người bị động kinh
て
ん
か
ん
も
ち
癲
癇
持
ち
て
ん
か
ん
も
ち
癲
癇
持
ち
て
ん
か
ん
も
ち
癲
癇
持
ち
Ý nghĩa
người bị động kinh
người bị động kinh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
癲癇持ち
người bị động kinh
てんかんもち
癲
sự điên loạn
テン
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
顛
lật đổ, đỉnh cao, nguồn gốc
いただき, たお.れる, テン
真
thật, thực tại, tông phái Phật giáo
ま, ま-, シン
十
mười
とお, と, ジュウ
具
dụng cụ, đồ dùng, phương tiện...
そな.える, つぶさ.に, グ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
癇
cay đắng, nóng tính, dễ cáu...
ひきつけ, カン
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
閒
( 間 )
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
持
cầm, có
も.つ, -も.ち, ジ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.