Từ vựng
男鰥に蛆が湧く
おとこやもめにうじがわく
vocabulary vocab word
Đàn ông góa vợ thì bừa bộn
Đàn ông ở một mình dễ sa sút
Đàn ông không có đàn bà chăm sóc thì đổ nát
男鰥に蛆が湧く 男鰥に蛆が湧く おとこやもめにうじがわく Đàn ông góa vợ thì bừa bộn, Đàn ông ở một mình dễ sa sút, Đàn ông không có đàn bà chăm sóc thì đổ nát
Ý nghĩa
Đàn ông góa vợ thì bừa bộn Đàn ông ở một mình dễ sa sút và Đàn ông không có đàn bà chăm sóc thì đổ nát
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0