Từ vựng
瓢箪鯰
ひょうたんなまず
vocabulary vocab word
(người) trơn như lươn
瓢箪鯰 瓢箪鯰 ひょうたんなまず (người) trơn như lươn
Ý nghĩa
(người) trơn như lươn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひょうたんなまず
vocabulary vocab word
(người) trơn như lươn