Từ vựng
現場監督
げんばかんとく
vocabulary vocab word
giám sát hiện trường
quản đốc công trường
現場監督 現場監督 げんばかんとく giám sát hiện trường, quản đốc công trường
Ý nghĩa
giám sát hiện trường và quản đốc công trường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
現場監督
giám sát hiện trường, quản đốc công trường
げんばかんとく