Từ vựng
玉石混淆
ぎょくせきこんこう
vocabulary vocab word
hỗn tạp
lẫn lộn tốt xấu
lộn xộn vàng thau
hỗn hợp ngọc đá
玉石混淆 玉石混淆 ぎょくせきこんこう hỗn tạp, lẫn lộn tốt xấu, lộn xộn vàng thau, hỗn hợp ngọc đá
Ý nghĩa
hỗn tạp lẫn lộn tốt xấu lộn xộn vàng thau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0