Từ vựng
牡丹防風
ぼたんぼうふう
vocabulary vocab word
Cây phòng phong Nhật Bản (loài cây họ Hoa tán có lá ăn được)
牡丹防風 牡丹防風 ぼたんぼうふう Cây phòng phong Nhật Bản (loài cây họ Hoa tán có lá ăn được)
Ý nghĩa
Cây phòng phong Nhật Bản (loài cây họ Hoa tán có lá ăn được)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0