Từ vựng
爛熳
らんまん
vocabulary vocab word
nở rộ
rực rỡ
huy hoàng
tươi tốt
tráng lệ
爛熳 爛熳 らんまん nở rộ, rực rỡ, huy hoàng, tươi tốt, tráng lệ true
Ý nghĩa
nở rộ rực rỡ huy hoàng
らんまん
vocabulary vocab word
nở rộ
rực rỡ
huy hoàng
tươi tốt
tráng lệ