Từ vựng
らんまん
らんまん
vocabulary vocab word
nở rộ
rực rỡ
huy hoàng
tươi tốt
tráng lệ
らんまん らんまん らんまん nở rộ, rực rỡ, huy hoàng, tươi tốt, tráng lệ
Ý nghĩa
nở rộ rực rỡ huy hoàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
らんまん
vocabulary vocab word
nở rộ
rực rỡ
huy hoàng
tươi tốt
tráng lệ