Từ vựng
熏蒸剤
くんじょうざい
vocabulary vocab word
chất khử trùng bằng khói
熏蒸剤 熏蒸剤 くんじょうざい chất khử trùng bằng khói
Ý nghĩa
chất khử trùng bằng khói
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
熏蒸剤
chất khử trùng bằng khói
くんじょうざい