Từ vựng
焼け木杭
やけぼっくい
vocabulary vocab word
cọc cháy dở
than hồng
焼け木杭 焼け木杭 やけぼっくい cọc cháy dở, than hồng
Ý nghĩa
cọc cháy dở và than hồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
やけぼっくい
vocabulary vocab word
cọc cháy dở
than hồng