Từ vựng
灌漑農業
かんがいのーぎょー
vocabulary vocab word
nông nghiệp tưới tiêu
灌漑農業 灌漑農業 かんがいのーぎょー nông nghiệp tưới tiêu
Ý nghĩa
nông nghiệp tưới tiêu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かんがいのーぎょー
vocabulary vocab word
nông nghiệp tưới tiêu