Từ vựng
潔癖症
けっぺきしょー
vocabulary vocab word
tính cầu toàn
tính kỹ lưỡng về vệ sinh
người quá kỹ tính về sạch sẽ
潔癖症 潔癖症 けっぺきしょー tính cầu toàn, tính kỹ lưỡng về vệ sinh, người quá kỹ tính về sạch sẽ
Ý nghĩa
tính cầu toàn tính kỹ lưỡng về vệ sinh và người quá kỹ tính về sạch sẽ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0