Từ vựng
漸落市況
ぜんらくしきょー
vocabulary vocab word
thị trường suy giảm
漸落市況 漸落市況 ぜんらくしきょー thị trường suy giảm
Ý nghĩa
thị trường suy giảm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぜんらくしきょー
vocabulary vocab word
thị trường suy giảm