Từ vựng
消耗品費
しょーもーひんひ
vocabulary vocab word
chi phí vật tư tiêu hao
chi phí vật dụng tiêu hao
消耗品費 消耗品費 しょーもーひんひ chi phí vật tư tiêu hao, chi phí vật dụng tiêu hao
Ý nghĩa
chi phí vật tư tiêu hao và chi phí vật dụng tiêu hao
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0