Từ vựng
活路開拓
かつろかいたく
vocabulary vocab word
phát triển phương hướng hoặc phương tiện
活路開拓 活路開拓 かつろかいたく phát triển phương hướng hoặc phương tiện
Ý nghĩa
phát triển phương hướng hoặc phương tiện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0