Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
津軽鉱
つがるこー
vocabulary vocab word
tsugaruit
津軽鉱
tsugarukoo
津軽鉱
津軽鉱
つがるこー
tsugaruit
つ
が
る
こ
う
津
軽
鉱
つ
が
る
こ
う
津
軽
鉱
つ
が
る
こ
う
津
軽
鉱
Ý nghĩa
tsugaruit
tsugaruit
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
津軽鉱
tsugaruit
つがるこう
津
bến cảng, cảng, hải cảng...
つ, シン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
軽
nhẹ nhàng, vặt vãnh, không quan trọng
かる.い, かろ.やか, ケイ
車
xe hơi
くるま, シャ
圣
thánh, thiêng liêng
たがや.す, コツ, クツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
鉱
khoáng chất, quặng
あらがね, コウ
金
vàng
かね, かな-, キン
広
rộng, rộng rãi, thoáng đãng
ひろ.い, ひろ.まる, コウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.