Từ vựng
泡沫的
ほーまつてき
vocabulary vocab word
phù du
thoáng qua
chóng tàn
ngắn ngủi
như bọt nước
泡沫的 泡沫的 ほーまつてき phù du, thoáng qua, chóng tàn, ngắn ngủi, như bọt nước
Ý nghĩa
phù du thoáng qua chóng tàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0