Từ vựng
泡沫候補
ほうまつこうほ
vocabulary vocab word
ứng cử viên ít có cơ hội
泡沫候補 泡沫候補 ほうまつこうほ ứng cử viên ít có cơ hội
Ý nghĩa
ứng cử viên ít có cơ hội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほうまつこうほ
vocabulary vocab word
ứng cử viên ít có cơ hội