Từ vựng
母娘丼
vocabulary vocab word
oyakodon
cơm tô thịt gà và trứng
tình ba người có cha/mẹ và con
母娘丼 母娘丼 oyakodon, cơm tô thịt gà và trứng, tình ba người có cha/mẹ và con
母娘丼
Ý nghĩa
oyakodon cơm tô thịt gà và trứng và tình ba người có cha/mẹ và con
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0