Từ vựng
歎声
たんせい
vocabulary vocab word
tiếng thở dài (thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc than vãn)
歎声 歎声 たんせい tiếng thở dài (thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc than vãn)
Ý nghĩa
tiếng thở dài (thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc than vãn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0