Từ vựng
権兵衛
ごんべえ
vocabulary vocab word
Người vô danh
Người không rõ tên
Người nhà quê
権兵衛 権兵衛 ごんべえ Người vô danh, Người không rõ tên, Người nhà quê
Ý nghĩa
Người vô danh Người không rõ tên và Người nhà quê
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0